中级
noun
宗教信仰
thánh đường清真寺
Phát âm: /tʰajɲ˧˥ ɗɨəŋ˨˩/
「thánh đường」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「清真寺」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thánh đường」
Thánh đường Hồi giáo có mái vòm tròn.
伊斯兰教清真寺有圆形穹顶。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 宗教信仰
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thánh đường」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.