中级
noun
租房
tiền điện nước水电费
Phát âm: /tiən˨˩ diən˧˨ʔ nɨək̚˧˥/
「tiền điện nước」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「水电费」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「tiền điện nước」
Tiền điện nước thường không bao gồm trong tiền thuê nhà.
水电费通常不包含在房租内。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 租房
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「tiền điện nước」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.