中级
noun
租房
tiền cọc押金
Phát âm: /tiən˨˩ kawk̚˧˨ʔ/
「tiền cọc」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「押金」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「tiền cọc」
Tiền cọc sẽ được trả lại khi kết thúc hợp đồng.
押金将在合同结束时退还。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 租房
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「tiền cọc」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.