中级
noun
商务
triển lãm展览会
Phát âm: /ciən˧˩ lam˧˩˥/
「triển lãm」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「展览会」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「triển lãm」
Triển lãm công nghệ thu hút hàng nghìn người tham quan.
科技展览会吸引了数千名参观者。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「triển lãm」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.