中级
adjective
租房
yên tĩnh安静
Phát âm: /ʔiən˧ tiŋ̟˧˩˥/
「yên tĩnh」là tiếng Việt thuộc loại adjective(中级),nghĩa tiếng Trung là「安静」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「yên tĩnh」
Khu vực yên tĩnh phù hợp với người làm văn phòng.
安静区域适合上班族。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 租房
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「yên tĩnh」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.