Từ vựng tiếng Trung: 时间
35 từ vựng thuộc chủ đề "时间".
现在
bây giờ · xiàn zài
下午
chiều · xià wǔ
末尾;最后
cuối · mò wěi ; zuì hòu
周末
cuối tuần · zhōu mò
夜晚;晚上
đêm · yè wǎn ; wǎn shàng
手表/钟
đồng hồ · shǒu biǎo / zhōng
秒钟
giây · miǎo zhōng
小时/钟点
giờ · xiǎo shí / zhōng diǎn
周中
giữa tuần · zhōu zhōng
前天
hôm kia · qián tiān
今天
hôm nay · jīn tiān
昨天
hôm qua · zuó tiān
深夜
khuya · shēn yè
日历
lịch · rì lì
季节
mùa · jì jié
十五分钟(一刻钟)
mười lăm phút · shí wǔ fēn zhōng ( yī kè zhōng )
去年
năm ngoái · qù nián
明年
năm sau · míng nián
天/日
ngày · tiān / rì
后天
ngày kia · hòu tiān
明天
ngày mai · míng tiān
半小时
nửa giờ · bàn xiǎo shí
分钟
phút · fēn zhōng
早上
sáng · zǎo shàng
月
tháng · yuè
下个月
tháng sau · xià gè yuè
上个月
tháng trước · shàng gè yuè
世纪
thế kỷ · shì jì
星期一
thứ hai · xīng qī yī
晚上
tối · wǎn shàng
今晚
tối nay · jīn wǎn
中午
trưa · zhōng wǔ
周/星期
tuần · zhōu / xīng qī
下周
tuần sau · xià zhōu
上周
tuần trước · shàng zhōu