TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng乐器

Từ vựng tiếng Trung: 乐器

10 từ vựng thuộc chủ đề "乐器".

琴(泛指乐器)

đàn · qín ( fàn zhǐ yuè qì )

鼓

trống · gǔ

笛子

sáo · dí zi

喇叭/号

kèn · lǎ bā / hào

独弦琴(越南传统乐器)

đàn bầu · dú xián qín ( yuè nán chuán tǒng yuè qì )

月琴(越南传统乐器)

đàn nguyệt · yuè qín ( yuè nán chuán tǒng yuè qì )

筝(越南传统弹拨乐器)

đàn tranh · zhēng ( yuè nán chuán tǒng dàn bō yuè qì )

芦笙(少数民族管乐器)

khèn · lú shēng ( shǎo shù mín zú guǎn yuè qì )

钱板(越南民间节奏乐器)

sênh · qián bǎn ( yuè nán mín jiān jié zòu yuè qì )

米鼓(越南传统打击乐器)

trống cơm · mǐ gǔ ( yuè nán chuán tǒng dǎ jī yuè qì )

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App