Từ vựng tiếng Trung: 介词
20 từ vựng thuộc chủ đề "介词".
与、和(介词)
với · yǔ 、 hé ( jiè cí )
从
từ · cóng
用、以(方式)
bằng · yòng 、 yǐ ( fāng shì )
与…一起;和
cùng · yǔ … yì qǐ ; hé
为了;以便
để · wèi le ; yǐ biàn
沿着
dọc · yán zhe
对于
đối với · duì yú
包括;甚至
kể cả · bāo kuò ; shèn zhì
遍及;到处
khắp · biàn jí ; dào chù
横穿;经过
ngang · héng chuān ; jīng guò
除了
ngoại trừ · chú le
像、如同
như · xiàng 、 rú tóng
经过;通过
qua · jīng guò ; tōng guò
出去;出来
ra · chū qù ; chū lái
贯穿;整个
suốt · guàn chuān ; zhěng gè
在(地点,较正式)
tại · zài ( dì diǎn , jiào zhèng shì )
代替;而不是
thay vì · dài tì ; ér bú shì
沿着;按照
theo · yán zhe ; àn zhào
进入;在…时候
vào · jìn rù ; zài … shí hòu
关于;回
về · guān yú ; huí