TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng介词

Từ vựng tiếng Trung: 介词

20 từ vựng thuộc chủ đề "介词".

与、和(介词)

với · yǔ 、 hé ( jiè cí )

从

từ · cóng

用、以(方式)

bằng · yòng 、 yǐ ( fāng shì )

与…一起;和

cùng · yǔ … yì qǐ ; hé

为了;以便

để · wèi le ; yǐ biàn

沿着

dọc · yán zhe

对于

đối với · duì yú

包括;甚至

kể cả · bāo kuò ; shèn zhì

遍及;到处

khắp · biàn jí ; dào chù

横穿;经过

ngang · héng chuān ; jīng guò

除了

ngoại trừ · chú le

像、如同

như · xiàng 、 rú tóng

经过;通过

qua · jīng guò ; tōng guò

出去;出来

ra · chū qù ; chū lái

贯穿;整个

suốt · guàn chuān ; zhěng gè

在(地点,较正式)

tại · zài ( dì diǎn , jiào zhèng shì )

代替;而不是

thay vì · dài tì ; ér bú shì

沿着;按照

theo · yán zhe ; àn zhào

进入;在…时候

vào · jìn rù ; zài … shí hòu

关于;回

về · guān yú ; huí

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App