TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng动物

Từ vựng tiếng Trung: 动物

27 từ vựng thuộc chủ đề "动物".

狗

chó · gǒu

猫

mèo · māo

鸟

chim · niǎo

鸡

gà · jī

鸭子

vịt · yā zi

老虎

hổ · lǎo hǔ

大象

voi · dà xiàng

兔子

thỏ · tù zi

蛇

rắn · shé

猴子

khỉ · hóu zi

鸽子

bồ câu · gē zi

海豚

cá heo · hǎi tún

狐狸

cáo · hú lí

鲸鱼

cá voi · jīng yú

老鼠

chuột · lǎo shǔ

孔雀

công · kǒng què

猫头鹰

cú · māo tóu yīng

山羊

dê · shān yáng

熊

gấu · xióng

恐龙

khủng long · kǒng lóng

猪

lợn · zhū

鹅

ngỗng · é

马

ngựa · mǎ

松鼠

sóc · sōng shǔ

狼

sói · láng

狮子

sư tử · shī zi

鹦鹉

vẹt · yīng wǔ

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App