9 từ vựng thuộc chủ đề "常用名词".
书桌
bàn học · shū zhuō
公司
công ty · gōng sī
纸
giấy · zhǐ
内心/心肠
lòng · nèi xīn / xīn cháng
机器
máy · jī qì
浴室
phòng tắm · yù shì
卡
thẻ · kǎ
心脏
tim · xīn zāng
袋子/包
túi · dài zǐ / bāo