8 từ vựng thuộc chủ đề "指示代词".
那(用于anh ấy/cô ấy等)
ấy · nà ( yòng yú a n h ấ y / c ô ấ y děng )
这儿;这个
đây · zhè ér ; zhè ge
那;那个(口语)
đấy · nà ; nà ge ( kǒu yǔ )
那;那个
đó · nà ; nà ge
那边;那个(较远)
kia · nà biān ; nà ge ( jiào yuǎn )
看那边!
kìa · kàn nà biān !
这;这个
này · zhè ; zhè ge
那(另一个,与này对照)
nọ · nà ( lìng yí gè , yǔ n à y duì zhào )