Từ vựng tiếng Trung: 服装
21 từ vựng thuộc chủ đề "服装".
上衣
áo · shàng yī
鞋子
giày · xié zi
裤子
quần · kù zi
毛巾/围巾
khăn · máo jīn / wéi jīn
帽子
mũ · mào zi
裙子
váy · qún zi
外套
áo khoác · wài tào
袜子
tất · wà zi
手套
găng tay · shǒu tào
奥黛(越南传统长袍)
áo dài · ào dài ( yuè nán chuán tǒng cháng páo )
外衣;大衣
áo khoác ngoài · wài yī ; dà yī
毛衣
áo len · máo yī
内衣;背心
áo lót · nèi yī ; bèi xīn
睡衣
áo ngủ · shuì yī
衬衫
áo sơ mi · chèn shān
围巾
khăn quàng · wéi jīn
内裤
quần lót · nèi kù
短裤(休闲)
quần soóc · duǎn kù ( xiū xián )
西裤;长裤
quần tây · xī kù ; cháng kù
腰带;皮带
thắt lưng · yāo dài ; pí dài
短袜(南方常用)
vớ · duǎn wà ( nán fāng cháng yòng )