TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng语气词

Từ vựng tiếng Trung: 语气词

11 từ vựng thuộc chủ đề "语气词".

……啊(发现、轻问)

à · … … a ( fā xiàn 、 qīng wèn )

句末表尊敬的语气词

ạ · jù mò biǎo zūn jìng de yǔ qì cí

……呀;……呢(强调、反问)

chứ · … … ya ; … … ne ( qiáng diào 、 fǎn wèn )

好的;在的(南方表尊敬)

dạ · hǎo de ; zài de ( nán fāng biǎo zūn jìng )

好吗;吧(邀约、商量)

nhé · hǎo ma ; ba ( yāo yuē 、 shāng liáng )

……吧?(商量、确认)

nhỉ · … … ba ? ( shāng liáng 、 què rèn )

哎;喂(呼唤)

ơi · āi ; wèi ( hū huàn )

这样啊(追问);那么

thế · zhè yàng a ( zhuī wèn ) ; nà me

算了;……吧

thôi · suàn le ; … … ba

嗯(应答)

ừ · ǹg ( yìng dá )

好的;是(表尊敬)

vâng · hǎo de ; shì ( biǎo zūn jìng )

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物形容词方向位置数字社交购物亲朋家居时间副词基础情感

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App