Từ vựng tiếng Trung: 问候
24 từ vựng thuộc chủ đề "问候".
拜拜(口语告别)
bái bai · bài bài ( kǒu yǔ gào bié )
温暖问候
chào ấm áp · wēn nuǎn wèn hòu
黎明问候
chào bình minh · lí míng wèn hòu
升旗行礼(周一晨会问候)
chào cờ · shēng qí xíng lǐ ( zhōu yī chén huì wèn hòu )
回礼;回应问候
chào đáp · huí lǐ ; huí yìng wèn hòu
欢迎;迎接
chào đón · huān yíng ; yíng jiē
黄昏问候
chào hoàng hôn · huáng hūn wèn hòu
问候;打招呼
chào hỏi · wèn hòu ; dǎ zhāo hū
礼貌问候
chào lịch sự · lǐ mào wèn hòu
下班时问候
chào lúc tan ca · xià bān shí wèn hòu
上班时问候
chào lúc vào ca · shàng bān shí wèn hòu
欢迎
chào mừng · huān yíng
热情问候
chào nồng nhiệt · rè qíng wèn hòu
探望并问候
chào thăm · tàn wàng bìng wèn hòu
亲爱的问候
chào thân mến · qīn ài de wèn hòu
回头见
hẹn gặp lại · huí tóu jiàn
敬礼;致敬问候
kính chào · jìng lǐ ; zhì jìng wèn hòu
请;劳驾
làm ơn · qǐng ; láo jià
问候语;打招呼的话
lời chào · wèn hòu yǔ ; dǎ zhāo hū de huà
亲爱的问候;热爱地问候
mến chào · qīn ài de wèn hòu ; rè ài dì wèn hòu
再见
tạm biệt · zài jiàn
亲切地问候(书信用语)
thân chào · qīn qiè dì wèn hòu ( shū xìn yòng yǔ )
你好
Xin chào · nǐ hǎo
对不起;抱歉
xin lỗi · duì bù qǐ ; bào qiàn