TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng建筑

Từ vựng tiếng Trung: 建筑

22 từ vựng thuộc chủ đề "建筑".

桥

cầu · qiáo

寺庙

chùa · sì miào

教堂

nhà thờ · jiào táng

博物馆

bảo tàng · bó wù guǎn

塔

tháp · tǎ

亭子/村庙

đình · tíng zi / cūn miào

阳台

ban công · yáng tái

大门

cổng · dà mén

柱子

cột · zhù zi

砖

gạch · zhuān

走廊

hành lang · zǒu láng

框架;骨架

khung · kuāng jià ; gǔ jià

栏杆

lan can · lán gān

屋顶;顶部

mái · wū dǐng ; dǐng bù

地基;基础

nền móng · dì jī ; jī chǔ

瓦

ngói · wǎ

修复;重建(古建筑)

phục dựng · xiū fù ; chóng jiàn ( gǔ jiàn zhù )

地板

sàn nhà · dì bǎn

天花板

trần nhà · tiān huā bǎn

抹灰;粉刷

trát · mò huī ; fěn shuā

墙

tường · qiáng

建设;建造

xây dựng · jiàn shè ; jiàn zào

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App