Từ vựng tiếng Trung: 建筑
22 từ vựng thuộc chủ đề "建筑".
桥
cầu · qiáo
寺庙
chùa · sì miào
教堂
nhà thờ · jiào táng
博物馆
bảo tàng · bó wù guǎn
塔
tháp · tǎ
亭子/村庙
đình · tíng zi / cūn miào
阳台
ban công · yáng tái
大门
cổng · dà mén
柱子
cột · zhù zi
砖
gạch · zhuān
走廊
hành lang · zǒu láng
框架;骨架
khung · kuāng jià ; gǔ jià
栏杆
lan can · lán gān
屋顶;顶部
mái · wū dǐng ; dǐng bù
地基;基础
nền móng · dì jī ; jī chǔ
瓦
ngói · wǎ
修复;重建(古建筑)
phục dựng · xiū fù ; chóng jiàn ( gǔ jiàn zhù )
地板
sàn nhà · dì bǎn
天花板
trần nhà · tiān huā bǎn
抹灰;粉刷
trát · mò huī ; fěn shuā
墙
tường · qiáng
建设;建造
xây dựng · jiàn shè ; jiàn zào