TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng蔬菜

Từ vựng tiếng Trung: 蔬菜

17 từ vựng thuộc chủ đề "蔬菜".

洋葱

hành · yáng cōng

卷心菜

bắp cải · juǎn xīn cài

南瓜

bí đỏ · nán guā

花椰菜

súp lơ · huā yē cài

冬瓜

bí xanh · dōng guā

大白菜(叶用)

cải xanh · dà bái cài ( yè yòng )

茄子

cà tím · qié zi

萝卜

củ cải · luó bo

四季豆

đậu cô ve · sì jì dòu

葱

hành lá · cōng

芋头

khoai sọ · yù tou

竹笋

măng · zhú sǔn

丝瓜

mướp · sī guā

灯笼椒

ớt chuông · dēng lóng jiāo

芹菜

rau cần · qín cài

蔬菜根茎类(泛指)

rau củ · shū cài gēn jīng lèi ( fàn zhǐ )

西兰花(青花菜)

súp lơ xanh · xī lán huā ( qīng huā cài )

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App