Từ vựng tiếng Trung: 蔬菜
17 từ vựng thuộc chủ đề "蔬菜".
洋葱
hành · yáng cōng
卷心菜
bắp cải · juǎn xīn cài
南瓜
bí đỏ · nán guā
花椰菜
súp lơ · huā yē cài
冬瓜
bí xanh · dōng guā
大白菜(叶用)
cải xanh · dà bái cài ( yè yòng )
茄子
cà tím · qié zi
萝卜
củ cải · luó bo
四季豆
đậu cô ve · sì jì dòu
葱
hành lá · cōng
芋头
khoai sọ · yù tou
竹笋
măng · zhú sǔn
丝瓜
mướp · sī guā
灯笼椒
ớt chuông · dēng lóng jiāo
芹菜
rau cần · qín cài
蔬菜根茎类(泛指)
rau củ · shū cài gēn jīng lèi ( fàn zhǐ )
西兰花(青花菜)
súp lơ xanh · xī lán huā ( qīng huā cài )