Từ vựng tiếng Trung: 颜色
20 từ vựng thuộc chủ đề "颜色".
绿色/蓝色
xanh · lǜ sè / lán sè
白色
trắng · bái sè
红色
đỏ · hóng sè
黑色
đen · hēi sè
黄色
vàng · huáng sè
粉色
hồng · fěn sè
紫色
tím · zǐ sè
棕色
nâu · zōng sè
灰色
xám · huī sè
银色
bạc · yín sè
深红色
đỏ đậm · shēn hóng sè
浅粉色
hồng nhạt · qiǎn fěn sè
橙色
màu cam · chéng sè
土棕色
nâu đất · tǔ zōng sè
靛紫色
tím than · diàn zǐ sè
柠檬黄
vàng chanh · níng méng huáng
金色
vàng kim · jīn sè
灰白色
xám tro · huī bái sè
天蓝色
xanh da trời · tiān lán sè
海蓝色
xanh nước biển · hǎi lán sè