TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng颜色

Từ vựng tiếng Trung: 颜色

20 từ vựng thuộc chủ đề "颜色".

绿色/蓝色

xanh · lǜ sè / lán sè

白色

trắng · bái sè

红色

đỏ · hóng sè

黑色

đen · hēi sè

黄色

vàng · huáng sè

粉色

hồng · fěn sè

紫色

tím · zǐ sè

棕色

nâu · zōng sè

灰色

xám · huī sè

银色

bạc · yín sè

深红色

đỏ đậm · shēn hóng sè

浅粉色

hồng nhạt · qiǎn fěn sè

橙色

màu cam · chéng sè

土棕色

nâu đất · tǔ zōng sè

靛紫色

tím than · diàn zǐ sè

柠檬黄

vàng chanh · níng méng huáng

金色

vàng kim · jīn sè

灰白色

xám tro · huī bái sè

天蓝色

xanh da trời · tiān lán sè

海蓝色

xanh nước biển · hǎi lán sè

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App