TrungMaster
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ vựng
食物
Từ vựng tiếng Trung: 食物
63 từ vựng thuộc chủ đề "食物".
辣椒酱
tương ớt · là jiāo jiàng
芒果
xoài · máng guǒ
糯米饭
xôi · nuò mǐ fàn
« Trước
1
2
Sau »
Trang 2 / 2
Chủ đề phổ biến khác
常用动词
社交
购物
家居
数字
亲朋
形容词
基础情感
时间
天气
交通