Từ vựng tiếng Trung: 食物
63 từ vựng thuộc chủ đề "食物".
水
nước · shuǐ
肉
thịt · ròu
蔬菜
rau · shū cài
牛奶
sữa · niú nǎi
水果
hoa quả · shuǐ guǒ
鸭肉
thịt vịt · yā ròu
蟹
cua · xiè
包子
bánh bao · bāo zi
三文鱼
cá hồi · sān wén yú
糕点;面包
bánh · gāo diǎn ; miàn bāo
方形年粽
bánh chưng · fāng xíng nián zòng
卷粉(蒸米皮卷)
bánh cuốn · juǎn fěn ( zhēng mǐ pí juǎn )
面包/法棍三明治
bánh mì · miàn bāo / fǎ gùn sān míng zhì
三明治
bánh mì kẹp · sān míng zhì
饼干
bánh quy · bǐng gān
越南煎饼
bánh xèo · yuè nán jiān bǐng
啤酒
bia · pí jiǔ
面粉/粉末
bột · miàn fěn / fěn mò
米粉/米线
bún · mǐ fěn / mǐ xiàn
鱼
cá · yú
番茄
cà chua · fān qié
大白菜
cải thảo · dà bái cài
咖啡
cà phê · kā fēi
胡萝卜
cà rốt · hú luó bo
鱼饼
chả cá · yú bǐng
春卷(南部)
chả giò · chūn juǎn ( nán bù )
粥
cháo · zhōu
甜汤/糖水
chè · tián tāng / táng shuǐ
香蕉
chuối · xiāng jiāo
米饭
cơm · mǐ fàn
豆腐
đậu phụ · dòu fǔ
黄瓜
dưa chuột · huáng guā
糖
đường · táng
鲜春卷
gỏi cuốn · xiān chūn juǎn
粿条(河粉类)
hủ tiếu · guǒ tiáo ( hé fěn lèi )
冰淇淋
kem · bīng qí lín
土豆
khoai tây · tǔ dòu
花生
lạc · huā shēng
虾酱
mắm tôm · xiā jiàng
面条/方便面
mì · miàn tiáo / fāng biàn miàn
方便面
mì gói · fāng biàn miàn
鱿鱼
mực · yóu yú
盐
muối · yán
蘑菇
nấm · mó gū
炸春卷
nem rán · zhà chūn juǎn
白开水
nước lọc · bái kāi shuǐ
鱼露
nước mắm · yú lù
河粉
phở · hé fěn
空心菜
rau muống · kōng xīn cài
肉松
ruốc · ròu sōng
榴莲
sầu riêng · liú lián
酸奶
sữa chua · suān nǎi
火龙果
thanh long · huǒ lóng guǒ
牛肉
thịt bò · niú ròu
鸡肉
thịt gà · jī ròu
猪肉
thịt lợn · zhū ròu
血冻
tiết canh · xuè dòng
虾
tôm · xiā
绿茶
trà xanh · lǜ chá
蛋
trứng · dàn