TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng文具

Từ vựng tiếng Trung: 文具

19 từ vựng thuộc chủ đề "文具".

书

sách · shū

笔

bút · bǐ

黑板/板

bảng · hēi bǎn / bǎn

练习本

vở · liàn xí běn

铅笔

bút chì · qiān bǐ

粉笔

phấn · fěn bǐ

直尺

thước kẻ · zhí chǐ

橡皮

tẩy · xiàng pí

记号笔;马克笔

bút dạ · jì hào bǐ ; mǎ kè bǐ

钢笔

bút mực · gāng bǐ

修正笔;涂改液

bút xóa · xiū zhèng bǐ ; tú gǎi yè

书包

cặp sách · shū bāo

圆规

com-pa · yuán guī

订书机

dập ghim · dìng shū jī

证件、文件

giấy tờ · zhèng jiàn 、 wén jiàn

卷笔刀

gọt bút chì · juǎn bǐ dāo

笔盒;笔袋

hộp bút · bǐ hé ; bǐ dài

回形针;夹子

kẹp giấy · huí xíng zhēn ; jiā zi

笔记本;手账

sổ tay · bǐ jì běn ; shǒu zhàng

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App