Từ vựng tiếng Trung Nhập môn
881 từ vựng cấp độ Nhập môn (入门级). Mỗi từ có Hán tự, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.
亲爱的问候
chào thân mến · qīn ài de wèn hòu
孙子/孙女/侄子/侄女
cháu · sūn zi / sūn nǚ / zhí zi / zhí nǚ
甜汤/糖水
chè · tián tāng / táng shuǐ
只;仅
chỉ · zhǐ ; jǐn
告别;分手
chia tay · gào bié ; fēn shǒu
姐姐
chị gái · jiě jiě
九
chín · jiǔ
九十
chín mươi · jiǔ shí
承受;忍受
chịu · chéng shòu ; rěn shòu
等待
chờ · děng dài
芽;嫩枝
chồi · yá ; nèn zhī
选择
chọn · xuǎn zé
所以(正式)
cho nên · suǒ yǐ ( zhèng shì )
丈夫
chồng · zhàng fū
闪电
chớp · shǎn diàn
叔叔(父弟)
chú · shū shū ( fù dì )
尚未;还没
chưa · shàng wèi ; hái méi
叔伯姑姨(泛称)
chú bác · shū bó gū yí ( fàn chēng )
十(约数/打)
chục · shí ( yuē shù / dǎ )
我们(口语,包括对方)
chúng mình · wǒ men ( kǒu yǔ , bāo kuò duì fāng )
我们(包括对方)
chúng ta · wǒ men ( bāo kuò duì fāng )
我们(不包括对方)
chúng tôi · wǒ men ( bù bāo kuò duì fāng )
香蕉
chuối · xiāng jiāo
老鼠
chuột · lǎo shǔ
有
có · yǒu
姑姑/阿姨(父妹)
cô · gū gū / ā yí ( fù mèi )
草
cỏ · cǎo
她
cô ấy · tā
青枣(越南特色水果)
cóc · qīng zǎo ( yuè nán tè sè shuǐ guǒ )
脚踝
cổ chân · jiǎo huái
孤独
cô đơn · gū dú
喇叭/哨子
còi · lǎ bā / shào zi
脱(衣服)
cởi · tuō ( yī fú )
米饭
cơm · mǐ fàn
圆规
com-pa · yuán guī
孩子/子女
con · hái zi / zǐ nǚ
而;还(表对比/补充)
còn · ér ; hái ( biǎo duì bǐ / bǔ chōng )
多大尺寸
cỡ nào · duō dà chǐ cùn
孔雀
công · kǒng què
大门
cổng · dà mén
女儿
con gái · nǚ ér
技术;工艺
công nghệ · jì shù ; gōng yì
工人
công nhân · gōng rén
公司
công ty · gōng sī
女婿
con rể · nǚ xù
儿子
con trai · ér zi
手腕
cổ tay · shǒu wàn
猫头鹰
cú · māo tóu yīng
的(属格)
của · de ( shǔ gé )
萝卜
củ cải · luó bo
极其;非常
cực kỳ · jí qí ; fēi cháng
与…一起;和
cùng · yǔ … yì qǐ ; hé
末尾;最后
cuối · mò wěi ; zuì hòu
本(量词,书)
cuốn · běn ( liàng cí , shū )
卷(成卷物)
cuộn · juǎn ( chéng juǎn wù )
抢劫
cướp · qiǎng jié
消防;救火
cứu hỏa · xiāo fáng ; jiù huǒ
皮肤
da · pí fū
独弦琴(越南传统乐器)
đàn bầu · dú xián qín ( yuè nán chuán tǒng yuè qì )
正在
đang · zhèng zài