Từ vựng tiếng Trung Sơ cấp
505 từ vựng cấp độ Sơ cấp (初级). Mỗi từ có Hán tự, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.
很、非常
rất · hěn 、 fēi cháng
已经(过去时)
đã · yǐ jīng ( guò qù shí )
也
cũng · yě
将(将来时)
sẽ · jiāng ( jiāng lái shí )
好
tốt · hǎo
钱
tiền · qián
新
mới · xīn
都
đều · dōu
大
to · dà
门
cửa · mén
小
nhỏ · xiǎo
桌子
bàn · zhuō zi
床
giường · chuáng
长
dài · zhǎng
椅子
ghế · yǐ zi
快
nhanh · kuài
旧
cũ · jiù
重
nặng · zhòng
短
ngắn · duǎn
茶
trà · chá
柜子
tủ · guì zi
慢
chậm · màn
灯
đèn · dēng
轻
nhẹ · qīng
大海
biển · dà hǎi
碗
bát · wǎn
河流
sông · hé liú
盘子
đĩa · pán zi
酒
rượu · jiǔ
山
núi · shān
冰箱
tủ lạnh · bīng xiāng
杯子
cốc · bēi zi
胖
béo · pàng
筷子
đũa · kuài zi
瘦
gầy · shòu
图书馆
thư viện · tú shū guǎn
洗衣机
máy giặt · xǐ yī jī
刀
dao · dāo
湖
hồ · hú
电风扇
quạt · diàn fēng shàn
勺子
thìa · sháo zi
电影院
rạp chiếu phim · diàn yǐng yuàn
羽毛球
cầu lông · yǔ máo qiú
镜子
gương · jìng zi
网球
quần vợt · wǎng qiú
微波炉
lò vi sóng · wēi bō lú
叉子
nĩa · chā zi
窗帘
rèm · chuāng lián
地毯
thảm · dì tǎn
吸尘器
máy hút bụi · xī chén qì
壶(茶壶/水壶)
ấm · hú ( chá hú / shuǐ hú )
影响者/网红
ảnh hưởng · yǐng xiǎng zhě / wǎng hóng
医生
bác sĩ · yī shēng
儿科医生
bác sĩ nhi · ér kē yī shēng
双肩包;背包
balô · shuāng jiān bāo ; bēi bāo
卖
bán · mài
脏
bẩn · zàng
朋友们
bạn bè · péng yǒu men
牙刷
bàn chải đánh răng · yá shuā
射箭
bắn cung · shè jiàn