Từ vựng tiếng Trung Sơ cấp

505 từ vựng cấp độ Sơ cấp (初级). Mỗi từ có Hán tự, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.

交朋友

kết bạn · jiāo péng yǒu

连接

kết nối · lián jiē

酒店

khách sạn · jiǔ diàn

紧急

khẩn cấp · jǐn jí

洗脸毛巾

khăn mặt · xǐ liǎn máo jīn

浴巾

khăn tắm · yù jīn

口味

khẩu vị · kǒu wèi

托盘

khay · tuō pán

烤盘

khay nướng · kǎo pán

健康、强壮

khỏe · jiàn kāng 、 qiáng zhuàng

度假村

khu nghỉ dưỡng · dù jià cūn

街区;居民区

khu phố · jiē qū ; jū mín qū

深夜

khuya · shēn yè

促销

khuyến mãi · cù xiāo

尺码

kích cỡ · chǐ mǎ

内容审核

kiểm duyệt nội dung · nèi róng shěn hé

签字

ký · qiān zì

利率

lãi suất · lì lǜ

结交;认识

làm quen · jié jiāo ; rèn shí

潜水

lặn · qián shuǐ

两(100克)

lạng · liǎng (100 kè )

传播

lan truyền · chuán bō

前台

lễ tân · qián tái

日历

lịch · rì lì

预约/约会日程

lịch hẹn · yù yuē / yuē huì rì chéng

工作表/日程

lịch làm việc · gōng zuò biǎo / rì chéng

时间表;日程安排

lịch trình · shí jiān biǎo ; rì chéng ān pái

链接;超链接

liên kết · liàn jiē ; chāo liàn jiē

红包(压岁钱)

lì xì · hóng bāo ( yā suì qián )

瓶;罐

lọ · píng ; guàn

邀请

lời mời · yāo qǐng

出口;逃生通道

lối thoát · chū kǒu ; táo shēng tōng dào

紧急出口

lối thoát hiểm · jǐn jí chū kǒu

火

lửa · huǒ

评论数

lượt bình luận · píng lùn shù

分享数

lượt chia sẻ · fēn xiǎng shù

点赞数

lượt thích · diǎn zàn shù

冲浪

lướt ván · chōng làng

保存;储存

lưu · bǎo cún ; chǔ cún

玻璃杯

ly · bō lí bēi

码;密码(复合词)

mã · mǎ ; mì mǎ ( fù hé cí )

邮政编码

mã bưu chính · yóu zhèng biān mǎ

讨价还价

mặc cả · tǎo jià huán jià

一直、总是

mãi · yì zhí 、 zǒng shì

五果盘(春节祭祖果盘)

mâm ngũ quả · wǔ guǒ pán ( chūn jié jì zǔ guǒ pán )

咸

mặn · xián

社交网络

mạng xã hội · shè jiāo wǎng luò

百叶窗

mành · bǎi yè chuāng

屏幕;显示器

màn hình · píng mù ; xiǎn shì qì

密码

mã PIN · mì mǎ

运单号

mã số theo dõi · yùn dān hào

失踪

mất tích · shī zōng

颜色

màu sắc · yán sè

相机

máy ảnh · xiàng jī

打印机

máy in · dǎ yìn jī

吹风机

máy sấy tóc · chuī fēng jī

暖气;取暖器

máy sưởi · nuǎn qì ; qǔ nuǎn qì

电脑

máy tính · diàn nǎo

搅拌机;研磨机

máy xay · jiǎo bàn jī ; yán mó jī

网络梗图

memes · wǎng luò gěng tú