Từ vựng tiếng Trung Sơ cấp
505 từ vựng cấp độ Sơ cấp (初级). Mỗi từ có Hán tự, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.
酸
chua · suān
祝贺
chúc mừng · zhù hè
航班
chuyến bay · háng bān
退回
chuyển hoàn · tuì huí
转账
chuyển khoản · zhuǎn zhàng
快递
chuyển phát nhanh · kuài dì
普通邮寄
chuyển phát thường · pǔ tōng yóu jì
转账
chuyển tiền · zhuǎn zhàng
祭品供桌;筵席
cỗ · jì pǐn gòng zhuō ; yán xí
也许、可能
có lẽ · yě xǔ 、 kě néng
弯
cong · wān
网络社区
cộng đồng mạng · wǎng luò shè qū
开关
công tắc · kāi guān
商店
cửa hàng · shāng diàn
便利店
cửa hàng tiện lợi · biàn lì diàn
口岸;关口
cửa khẩu · kǒu àn ; guān kǒu
窗户
cửa sổ · chuāng hù
祭拜;供奉
cúng · jì bài ; gòng fèng
会议
cuộc họp · huì yì
邮费
cước phí · yóu fèi
骑马
cưỡi ngựa · qí mǎ
周末
cuối tuần · zhōu mò
举重
cử tạ · jǔ zhòng
救援;救灾
cứu hộ · jiù yuán ; jiù zāi
踢毽子
đá cầu · tī jiàn zi
发布;登载
đăng · fā bù ; dēng zǎi
苦
đắng · kǔ
叫醒
đánh thức · jiào xǐng
菜刀;切刀
dao thái · cài dāo ; qiè dāo
贵
đắt · guì
预订房间
đặt phòng · yù dìng fáng jiān
预订(酒店)
đặt trước · yù dìng ( jiǔ diàn )
疼/痛
đau · téng / tòng
厨师
đầu bếp · chú shī
胃痛
đau dạ dày · wèi tòng
洗发水
dầu gội · xǐ fà shuǐ
击剑
đấu kiếm · jī jiàn
电缆;电线
dây cáp · diàn lǎn ; diàn xiàn
推杆(传统民间运动)
đẩy gậy · tuī gān ( chuán tǒng mín jiān yùn dòng )
绳子
dây thừng · shéng zi
杯垫;底座
đế · bēi diàn ; dǐ zuò
月圆之夜(常指中秋)
đêm rằm · yuè yuán zhī yè ( cháng zhǐ zhōng qiū )
灯笼
đèn lồng · dēng lóng
台灯/夜灯
đèn ngủ · tái dēng / yè dēng
可爱
dễ thương · kě ài
地址
địa chỉ · dì zhǐ
寄件人地址
địa chỉ người gửi · jì jiàn rén dì zhǐ
收件人地址
địa chỉ người nhận · shōu jiàn rén dì zhǐ
客房服务
dịch vụ phòng · kè fáng fú wù
景点
điểm tham quan · jǐng diǎn
电话/手机
điện thoại · diàn huà / shǒu jī
座机
điện thoại bàn · zuò jī
空调
điều hòa · kōng tiáo
过敏
dị ứng · guò mǐn
丘陵;山丘
đồi · qiū líng ; shān qiū
换(货)
đổi · huàn ( huò )
退换
đổi trả · tuì huàn
平原
đồng bằng · píng yuán
地震
động đất · dì zhèn
手表/钟
đồng hồ · shǒu biǎo / zhōng