Từ vựng tiếng Trung Sơ cấp
505 từ vựng cấp độ Sơ cấp (初级). Mỗi từ có Hán tự, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.
同事
đồng nghiệp · tóng shì
同意
đồng ý · tóng yì
谣传/流言
đồn thổi · yáo chuán / liú yán
处方
đơn thuốc · chǔ fāng
划船比赛(赛龙舟)
đua ghe · huá chuán bǐ sài ( sài lóng zhōu )
项目
dự án · xiàng mù
数据
dữ liệu · shù jù
容量;储存空间
dung lượng · róng liàng ; chǔ cún kōng jiān
见面;会面
gặp gỡ · jiàn miàn ; huì miàn
办公椅
ghế văn phòng · bàn gōng yǐ
价格
giá · jià gé
老(年龄)
già · lǎo ( nián líng )
总监/经理
giám đốc · zǒng jiān / jīng lǐ
标价
giá niêm yết · biāo jià
交易
giao dịch · jiāo yì
洗衣服务
giặt ủi · xǐ yī fú wù
秒钟
giây · miǎo zhōng
转诊单
giấy giới thiệu · zhuǎn zhěn dān
身份证件
giấy tờ tùy thân · shēn fèn zhèng jiàn
小时/钟点
giờ · xiǎo shí / zhōng diǎn
购物车
giỏ hàng · gòu wù chē
介绍
giới thiệu · jiè shào
雄王祭日
Giỗ Tổ · xióng wáng jì rì
周中
giữa tuần · zhōu zhōng
枕头
gối · zhěn tou
点菜
gọi món · diǎn cài
降落
hạ cánh · jiàng luò
海关
hải quan · hǎi guān
隧道;地下室
hầm · suì dào ; dì xià shì
正品
hàng chính hãng · zhèng pǐn
洞穴
hang động · dòng xué
品牌店
hàng hiệu · pǐn pái diàn
托运行李
hành lý ký gửi · tuō yùn xíng lǐ
行程;旅途
hành trình · xíng chéng ; lǚ tú
额度
hạn mức · é dù
几乎
hầu như · jī hū
约会
hẹn hò · yuē huì
危险;危急
hiểm nguy · wēi xiǎn ; wēi jí
药店
hiệu thuốc · yào diàn
咳嗽
ho · ké sòu
桃花(北方春节花)
hoa đào · táo huā ( běi fāng chūn jié huā )
发票/收据
hoá đơn · fā piào / shōu jù
账单/发票
hóa đơn · zhàng dān / fā piào
合群
hòa đồng · hé qún
梅花(南方春节花)
hoa mai · méi huā ( nán fāng chūn jié huā )
退款
hoàn tiền · tuì kuǎn
护照
hộ chiếu · hù zhào
庙会;集会
hội · miào huì ; jí huì
复苏/重症监护
hồi sức · fù sū / zhòng zhèng jiān hù
前天
hôm kia · qián tiān
今天
hôm nay · jīn tiān
昨天
hôm qua · zuó tiān
邮箱/邮筒
hòm thư · yóu xiāng / yóu tǒng
损坏
hỏng hóc · sǔn huài
开会
họp · kāi huì
盒子
hộp · hé zi
导游
hướng dẫn viên · dǎo yóu
拔河
kéo co · bá hé
夹子(厨用)
kẹp gắp · jiā zi ( chú yòng )
书架
kệ sách · shū jià