Từ vựng tiếng Trung Sơ cấp

505 từ vựng cấp độ Sơ cấp (初级). Mỗi từ có Hán tự, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.

胶带

băng dính · jiāo dài

白板

bảng trắng · bái bǎn

方形粽(南方年粽)

bánh tét · fāng xíng zòng ( nán fāng nián zòng )

汤圆(元宵节食品)

bánh trôi · tāng yuán ( yuán xiāo jié shí pǐn )

办公桌

bàn làm việc · bàn gōng zhuō

键盘

bàn phím · jiàn pán

报告;举报

báo cáo · bào gào ; jǔ bào

保价/挂号

bảo đảm · bǎo jià / guà hào

警报

báo động · jǐng bào

保修

bảo hành · bǎo xiū

医保

bảo hiểm y tế · yī bǎo

多少(问价格/数量)

bao nhiêu · duō shǎo ( wèn jià gé / shù liàng )

网络欺凌

bắt nạt trực tuyến · wǎng luò qī líng

现在

bây giờ · xiàn zài

港口;码头

bến cảng · gǎng kǒu ; mǎ tóu

病人

bệnh nhân · bìng rén

医院

bệnh viện · yī yuàn

厨房/炉灶

bếp · chú fáng / lú zào

电磁炉

bếp điện · diàn cí lú

煤气灶

bếp ga · méi qì zào

灭火器

bình chữa cháy · miè huǒ qì

评论

bình luận · píng lùn

饮水机

bình nước · yǐn shuǐ jī

海岸;海滨

bờ biển · hǎi àn ; hǎi bīn

赔偿

bồi thường · péi cháng

灯泡

bóng đèn · dēng pào

洗手池

bồn rửa · xǐ shǒu chí

早餐

bữa sáng · zǎo cān

自助早餐

bữa sáng buffet · zì zhù zǎo cān

晚餐

bữa tối · wǎn cān

午餐

bữa trưa · wǔ cān

派对

buổi tiệc · pài duì

圆珠笔

bút bi · yuán zhū bǐ

邮电局

bưu cục · yóu diàn jú

邮局

bưu điện · yóu jú

包裹

bưu kiện · bāo guǒ

可可(热饮)

ca cao · kě kě ( rè yǐn )

流感

cảm cúm · liú gǎn

感谢

cảm ơn · gǎn xiè

公斤(量词)

cân · gōng jīn ( liàng cí )

重量

cân nặng · zhòng liàng

高原

cao nguyên · gāo yuán

急救

cấp cứu · jí jiù

冰炼乳咖啡

cà phê sữa đá · bīng liàn rǔ kā fēi

更新

cập nhật · gēng xīn

起飞

cất cánh · qǐ fēi

藤球

cầu mây · téng qiú

楼梯

cầu thang bộ · lóu tī

天桥;立交桥

cầu vượt · tiān qiáo ; lì jiāo qiáo

辣

cay · là

考勤;打卡

chấm công · kǎo qín ; dǎ kǎ

被子

chăn · bèi zi

屏蔽/拉黑

chặn · píng bì / lā hēi

平底锅

chảo · píng dǐ guō

炒锅

chảo rang · chǎo guō

划船

chèo thuyền · huá chuán

钥匙/房卡

chìa khóa · yào shi / fáng kǎ

分享

chia sẻ · fēn xiǎng

下午

chiều · xià wǔ

市场

chợ · shì chǎng