Từ vựng tiếng Trung Nhập môn
881 từ vựng cấp độ Nhập môn (入门级). Mỗi từ có Hán tự, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.
木匠
thợ mộc · mù jiàng
土耳其
Thổ Nhĩ Kỳ · tǔ ěr qí
秘书
thư ký · mì shū
第一
thứ nhất · dì yī
怜悯/疼爱
thương · lián mǐn / téng ài
经常;通常
thường · jīng cháng ; tōng cháng
怜悯;同情
thương hại · lián mǐn ; tóng qíng
经常;频繁
thường xuyên · jīng cháng ; pín fán
瑞士
Thụy Sĩ · ruì shì
英语
tiếng Anh · yīng yǔ
空乘人员
tiếp viên hàng không · kōng chéng rén yuán
血冻
tiết canh · xuè dòng
黑胡椒
tiêu đen · hēi hú jiāo
心脏
tim · xīn zāng
找;寻找
tìm · zhǎo ; xún zhǎo
靛紫色
tím than · diàn zǐ sè
相信;信任
tin · xiāng xìn ; xìn rèn
信息技术;计算机科学
tin học · xìn xī jì shù ; jì suàn jī kē xué
清醒
tỉnh táo · qīng xǐng
电视
ti vi · diàn shì
我(口语,常用于同学、朋友间)
tớ · wǒ ( kǒu yǔ , cháng yòng yú tóng xué 、 péng yǒu jiān )
头发
tóc · tóu fà
虾
tôm · xiā
还、付(钱)
trả · hái 、 fù ( qián )
水果(统称)
trái cây · shuǐ guǒ ( tǒng chēng )
画、图画
tranh · huà 、 tú huà
天花板
trần nhà · tiān huā bǎn
绿茶
trà xanh · lǜ chá
上面
trên · shàng miàn
天空;天
trời · tiān kōng ; tiān
里面
trong · lǐ miàn
看;照看
trông · kàn ; zhào kàn
种树
trồng cây · zhòng shù
米鼓(越南传统打击乐器)
trống cơm · mǐ gǔ ( yuè nán chuán tǒng dǎ jī yuè qì )
当...时
trong khi · dāng ... shí
避难;躲避
trú ẩn · bì nàn ; duǒ bì
竹(雅称)
trúc · zhú ( yǎ chēng )
蛋
trứng · dàn
前面
trước · qián miàn
...之前
trước khi · ... zhī qián
学校
trường · xué xiào
下周
tuần sau · xià zhōu
上周
tuần trước · shàng zhōu
生气/愤怒
tức giận · shēng qì / fèn nù
自豪
tự hào · zì háo
袋子/包
túi · dài zǐ / bāo
浇花;浇树
tưới cây · jiāo huā ; jiāo shù
酱油(越南传统酱料)
tương · jiàng yóu ( yuè nán chuán tǒng jiàng liào )
墙
tường · qiáng
辣椒酱
tương ớt · là jiāo jiàng
虽然(表让步)
tuy · suī rán ( biǎo ràng bù )
雪
tuyết · xuě
然而;不过
tuy nhiên · rán ér ; bù guò
十亿
tỷ · shí yì
湿;潮湿
ướt · shī ; cháo shī
几个;若干
vài · jǐ gè ; ruò gān
荔枝
vải · lì zhī
仍然
vẫn · réng rán
运动员
vận động viên · yùn dòng yuán
柠檬黄
vàng chanh · níng méng huáng