Từ vựng tiếng Trung Nhập môn
881 từ vựng cấp độ Nhập môn (入门级). Mỗi từ có Hán tự, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.
总是;一直
luôn · zǒng shì ; yì zhí
石榴
lựu · shí liú
但是;而且(转折/补充)
mà · dàn shì ; ér qiě ( zhuǎn zhé / bǔ chōng )
穿(衣服)
mặc · chuān ( yī fú )
尽管(较正式)
mặc dù · jǐn guǎn ( jiào zhèng shì )
马来西亚
Malaysia · mǎ lái xī yà
虾酱
mắm tôm · xiā jiàng
李子
mận · lǐ zi
带/携带
mang · dài / xié dài
竹笋
măng · zhú sǔn
片/碎片(薄小片)
mảnh · piàn / suì piàn ( báo xiǎo piàn )
凉爽
mát · liáng shuǎng
脸
mặt · liǎn
蜂蜜
mật ong · fēng mì
月亮
mặt trăng · yuè liàng
太阳
mặt trời · tài yáng
橙色
màu cam · chéng sè
机器
máy · jī qì
云
mây · yún
多少(少量)
mấy · duō shǎo ( shǎo liàng )
飞机
máy bay · fēi jī
几点
mấy giờ · jǐ diǎn
抽油烟机
máy hút mùi · chōu yóu yān jī
空调
máy lạnh · kōng tiáo
洗碗机
máy rửa bát · xǐ wǎn jī
妈妈
mẹ · mā mā
亲爱的问候;热爱地问候
mến chào · qīn ài de wèn hòu ; rè ài dì wèn hòu
疲惫
mệt mỏi · pí bèi
面条/方便面
mì · miàn tiáo / fāng biàn miàn
块/片(小块)
miếng · kuài / piàn ( xiǎo kuài )
方便面
mì gói · fāng biàn miàn
我;自己(口语自称)
mình · wǒ ; zì jǐ ( kǒu yǔ zì chēng )
菠萝蜜
mít · bō luó mì
打开
mở · dǎ kāi
嘴唇
môi · zuǐ chún
邀请
mời · yāo qǐng
薄
mỏng · báo
指甲
móng tay · zhǐ jiǎ
一
một · yī
一千
một nghìn · yī qiān
一半
một nửa · yí bàn
一百
một trăm · yì bǎi
十万
một trăm nghìn · shí wàn
一百万
một triệu · yì bǎi wàn
十亿
một tỷ · shí yì
一万
một vạn · yī wàn
雨/下雨
mưa · yǔ / xià yǔ
冰雹
mưa đá · bīng báo
冬天
mùa đông · dōng tiān
夏天
mùa hè · xià tiān
毛毛雨
mưa phùn · máo máo yǔ
秋天
mùa thu · qiū tiān
春天
mùa xuân · chūn tiān
鱿鱼
mực · yóu yú
盐
muối · yán
十
mười · shí
十二
mười hai · shí èr
十一
mười một · shí yī
想要
muốn · xiǎng yào
丝瓜
mướp · sī guā