Từ vựng tiếng Trung Cao cấp
209 từ vựng cấp độ Cao cấp (高级). Mỗi từ có Hán tự, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.
缓刑
án treo · huǎn xíng
监禁刑
án tù · jiān jìn xíng
半导体
bán dẫn · bàn dǎo tǐ
颁布
ban hành · bān bù
版权
bản quyền · bǎn quán
主流媒体
báo chí chính thống · zhǔ liú méi tǐ
公民新闻
báo chí công dân · gōng mín xīn wén
独立媒体
báo chí độc lập · dú lì méi tǐ
电子报
báo mạng điện tử · diàn zi bào
被告
bị cáo · bèi gào
纪要/笔录
biên bản · jì yào / bǐ lù
辩证法
biện chứng · biàn zhèng fǎ
评论员
bình luận viên · píng lùn yuán
赤字
bội chi · chì zì
损害赔偿
bồi thường thiệt hại · sǔn hài péi cháng
法典
bộ luật · fǎ diǎn
改革
cải cách · gǎi gé
竞争
cạnh tranh · jìng zhēng
修辞问句
câu hỏi tu từ · xiū cí wèn jù
批准/接受
chấp thuận · pī zhǔn / jiē shòu
嗓音音质
chất giọng · sǎng yīn yīn zhì
发展战略
chiến lược phát triển · fā zhǎn zhàn lüè
战术/策略
chiến thuật · zhàn shù / cè lüè
政治
chính trị · zhèng zhì
让/给(北部方言语气差异)
cho · ràng / gěi ( běi bù fāng yán yǔ qì chā yì )
我(某些地区方言)
choai · wǒ ( mǒu xiē dì qū fāng yán )
那时/然后(中部方言)
chừ · nà shí / rán hòu ( zhōng bù fāng yán )
证据
chứng cứ · zhèng jù
认证/见证
chứng thực · rèn zhèng / jiàn zhèng
供应链
chuỗi cung ứng · gōng yìng liàn
主观
chủ quan · zhǔ guān
主权
chủ quyền · zhǔ quán
演讲专家
chuyên gia diễn thuyết · yǎn jiǎng zhuān jiā
专业/行业
chuyên ngành · zhuān yè / háng yè
语气词(北部,表强调)
cơ · yǔ qì cí ( běi bù , biǎo qiáng diào )
量子力学
cơ học lượng tử · liàng zǐ lì xué
公证
công chứng · gōng zhèng
公函;官方信函
công hàm · gōng hán ; guān fāng xìn hán
正义/公正
công lý · zhèng yì / gōng zhèng
纳米技术
công nghệ nano · nà mǐ jì shù
检察官
công tố viên · jiǎn chá guān
公文/公函
công văn · gōng wén / gōng hán
基础设施
cơ sở hạ tầng · jī chǔ shè shī
手势/举止
cử chỉ · shǒu shì / jǔ zhǐ
强硬
cứng rắn · qiáng yìng
强国/大国
cường quốc · qiáng guó / dà guó
广播电台
đài phát thanh · guǎng bō diàn tái
民主
dân chủ · mín zhǔ
例证/引证
dẫn chứng · lì zhèng / yǐn zhèng
多边
đa phương · duō biān
直接投资
đầu tư trực tiếp · zhí jiē tóu zī
地缘政治
địa chính trị · dì yuán zhèng zhì
演绎法
diễn dịch · yǎn yì fǎ
演讲/演说
diễn thuyết · yǎn jiǎng / yǎn shuō
先决条件
điều kiện tiên quyết · xiān jué tiáo jiàn
中止
đình chỉ · zhōng zhǐ
垄断
độc quyền · lǒng duàn
战略合作伙伴
đối tác chiến lược · zhàn lüè hé zuò huǒ bàn
申请书/函件
đơn từ · shēn qǐng shū / hán jiàn
开心(网络/西贡方言写法)
dzui · kāi xīn ( wǎng luò / xī gòng fāng yán xiě fǎ )