Từ vựng tiếng Trung Cao cấp
209 từ vựng cấp độ Cao cấp (高级). Mỗi từ có Hán tự, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.
假说
giả thuyết · jiǎ shuō
起标题(吸引眼球)
giật tít · qǐ biāo tí ( xī yǐn yǎn qiú )
授权书
giấy ủy quyền · shòu quán shū
北方口音
giọng Bắc · běi fāng kǒu yīn
语调/语气
giọng điệu · yǔ diào / yǔ qì
南方口音
giọng Nam · nán fāng kǒu yīn
中部口音
giọng Trung · zhōng bù kǒu yīn
语气词(表示同意/确认)
hén · yǔ qì cí ( biǎo shì tóng yì / què rèn )
后果/推论
hệ quả · hòu guǒ / tuī lùn
宪法
hiến pháp · xiàn fǎ
法律效力
hiệu lực pháp lý · fǎ lǜ xiào lì
刑罚
hình phạt · xíng fá
调解
hòa giải · tiáo jiě
怀疑
hoài nghi · huái yí
生物化学
hóa sinh · shēng wù huà xué
学说/理论体系
học thuyết · xué shuō / lǐ lùn tǐ xì
国际融入
hội nhập quốc tế · guó jì róng rù
不(南部方言)
hổng · bù ( nán bù fāng yán )
档案/卷宗
hồ sơ · dàng àn / juàn zōng
归档文件
hồ sơ lưu trữ · guī dàng wén jiàn
雄辩/修辞
hùng biện · xióng biàn / xiū cí
结束语
kết thúc · jié shù yǔ
客观
khách quan · kè guān
概念
khái niệm · gài niàn
上诉
kháng cáo · shàng sù
听众/观众
khán giả · tīng zhòng / guān zhòng
考古学
khảo cổ học · kǎo gǔ xué
口气;口吻(演讲风格)
khẩu khí · kǒu qì ; kǒu wěn ( yǎn jiǎng fēng gé )
宽容/让步
khoan dung · kuān róng / ràng bù
危机
khủng hoảng · wēi jī
建议/提议
kiến nghị · jiàn yì / tí yì
经济
kinh tế · jīng jì
通货膨胀
lạm phát · tōng huò péng zhàng
恶性通货膨胀
lạm phát phi mã · è xìng tōng huò péng zhàng
传媒浪潮
làn sóng truyền thông · chuán méi làng cháo
循环论证
lập luận vòng tròn · xún huán lùn zhèng
欲言又止/悬念
lấp lửng · yù yán yòu zhǐ / xuán niàn
开场白
lời mở đầu · kāi chǎng bái
优势
lợi thế · yōu shì
逃避/推诿
lối thoát lạc hậu · táo bì / tuī wěi
论证;论据
luận chứng · lùn zhèng ; lùn jù
论据
luận cứ · lùn jù
论点
luận điểm · lùn diǎn
法定/法律规定
luật định · fǎ dìng / fǎ lǜ guī dìng
律师
luật sư · lǜ shī
辩护律师
luật sư bào chữa · biàn hù lǜ shī
流利;流畅
lưu loát · liú lì ; liú chàng
存档/保管
lưu trữ · cún dàng / bǎo guǎn
做(南部方言)
mần · zuò ( nán bù fāng yán )
加密
mật mã hóa · jiā mì
矛盾
mâu thuẫn · máo dùn
灵活/柔软
mềm dẻo · líng huó / róu ruǎn
你(南部方言,不正式)
mi · nǐ ( nán bù fāng yán , bù zhèng shì )
哪里(中部方言)
mô · nǎ lǐ ( zhōng bù fāng yán )
开场白
mở đầu · kāi chǎng bái
建模
mô hình hóa · jiàn mó
国家预算
ngân sách nhà nước · guó jiā yù suàn
法令/政令
nghị định · fǎ lìng / zhèng lìng
认识谬误
ngộ biện · rèn shí miù wù
口音/发音不标准
ngọng · kǒu yīn / fā yīn bù biāo zhǔn