Từ vựng tiếng Trung Sơ cấp

505 từ vựng cấp độ Sơ cấp (初级). Mỗi từ có Hán tự, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.

吸管

ống hút · xī guǎn

反馈;回应

phản hồi · fǎn kuì ; huí yìng

鞭炮

pháo · biān pào

烟花

pháo hoa · yān huā

手术

phẫu thuật · shǒu shù

手续费

phí · shǒu xù fèi

转账手续费

phí chuyển khoản · zhuǎn zhàng shǒu xù fèi

邮寄单

phiếu gửi · yóu jì dān

房间

phòng · fáng jiān

餐厅

phòng ăn · cān tīng

信封

phong bì · xìn fēng

双人间

phòng đôi · shuāng rén jiān

单人间

phòng đơn · dān rén jiān

健身房

phòng gym · jiàn shēn fáng

会议室

phòng họp · huì yì shì

客厅

phòng khách · kè tīng

诊所

phòng khám · zhěn suǒ

手术室

phòng mổ · shǒu shù shì

套房

phòng suite · tào fáng

复印

phô tô · fù yìn

服务/服务员

phục vụ · fú wù / fú wù yuán

分钟

phút · fēn zhōng

太、过分(程度副词)

quá · tài 、 guò fèn ( chéng dù fù cí )

过境;中转

quá cảnh · guò jìng ; zhōng zhuǎn

小餐馆/食肆

quán ăn · xiǎo cān guǎn / shí sì

广场

quảng trường · guǎng chǎng

礼物

quà tặng · lǐ wù

排气扇

quạt hút · pái qì shàn

吊扇

quạt trần · diào shàn

柜台

quầy giao dịch · guì tái

相识;认识

quen biết · xiāng shí ; rèn shí

国庆日

Quốc khánh · guó qìng rì

隐私权

quyền riêng tư · yǐn sī quán

便宜

rẻ · pián yi

森林

rừng · sēn lín

提灯游行

rước đèn · tí dēng yóu xíng

充电器

sạc · chōng diàn qì

干净

sạch sẽ · gān jìng

大减价

sale · dà jiǎn jià

沙漠

sa mạc · shā mò

早上

sáng · zǎo shàng

流水/对账单

sao kê · liú shuǐ / duì zhàng dān

安排;整理

sắp xếp · ān pái ; zhěng lǐ

支票

séc · zhī piào

超市

siêu thị · chāo shì

奶昔;果昔

sinh tố · nǎi xī ; guǒ xī

尺码

size · chǐ mǎ

急救;初步处理

sơ cứu · jí jiù ; chū bù chǔ lǐ

电话号码

số điện thoại · diàn huà hào mǎ

余额

số dư · yú é

早

sớm · zǎo

房号

số phòng · fáng hào

发烧

sốt · fā shāo

疏散;撤离

sơ tán · shū sàn ; chè lí

垃圾信息

spam · lā jī xìn xī

豆浆

sữa đậu nành · dòu jiāng

沐浴露

sữa tắm · mù yù lù

溪流;山泉

suối · xī liú ; shān quán

复诊

tái khám · fù zhěn

账户

tài khoản · zhàng hù