Từ vựng tiếng Trung Sơ cấp
505 từ vựng cấp độ Sơ cấp (初级). Mỗi từ có Hán tự, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.
虚假账户
tài khoản ảo · xū jiǎ zhàng hù
资料;文件
tài liệu · zī liào ; wén jiàn
事故;意外
tai nạn · shì gù ; yì wài
资源
tài nguyên · zī yuán
楼层
tầng · lóu céng
闲聊
tán gẫu · xián liáo
邮票
tem · yóu piào
邮票
tem thư · yóu piào
文件
tệp · wén jiàn
春节
Tết · chūn jié
瀑布
thác nước · pù bù
月
tháng · yuè
电梯
thang máy · diàn tī
下个月
tháng sau · xià gè yuè
上个月
tháng trước · shàng gè yuè
结算/付款
thanh toán · jié suàn / fù kuǎn
原谅
tha thứ · yuán liàng
借记卡
thẻ ghi nợ · jiè jì kǎ
健身;健美
thể hình · jiàn shēn ; jiàn měi
世纪
thế kỷ · shì jì
关注
theo dõi · guān zhù
房卡
thẻ phòng · fáng kǎ
会员卡
thẻ thành viên · huì yuán kǎ
信用卡
thẻ tín dụng · xìn yòng kǎ
签证
thị thực · qiān zhèng
聪明
thông minh · cōng míng
个人信息
thông tin cá nhân · gè rén xìn xī
砧板
thớt · zhēn bǎn
试(穿/戴)
thử · shì ( chuān / dài )
算法
thuật toán · suàn fǎ
菜单
thực đơn · cài dān
星期一
thứ hai · xīng qī yī
文件夹
thư mục · wén jiàn jiā
药
thuốc · yào
伤亡
thương vong · shāng wáng
手续
thủ tục · shǒu xù
积分
tích điểm · jī fēn
打针/注射
tiêm · dǎ zhēn / zhù shè
小费
tiền bo · xiǎo fèi
现金
tiền mặt · xiàn jīn
小费
tiền tip · xiǎo fèi
信号
tín hiệu · xìn hào
大碗(南方用语)
tô · dà wǎn ( nán fāng yòng yǔ )
药方;处方
toa thuốc · yào fāng ; chǔ fāng
晚上
tối · wǎn shàng
今晚
tối nay · jīn wǎn
海关申报单
tờ khai hải quan · hǎi guān shēn bào dān
冰茶
trà đá · bīng chá
营地;训练营
trại · yíng dì ; xùn liàn yíng
加油站
trạm xăng · jiā yóu zhàn
退房
trả phòng · tuì fáng
年轻
trẻ · nián qīng
潮流/趋势
trend · cháo liú / qū shì
症状
triệu chứng · zhèng zhuàng
聊天;交谈
trò chuyện · liáo tiān ; jiāo tán
中午
trưa · zhōng wǔ
中心
trung tâm · zhōng xīn
购物中心
trung tâm mua sắm · gòu wù zhōng xīn
中秋节
Trung thu · zhōng qiū jié
滑冰
trượt băng · huá bīng