Từ vựng tiếng Trung Trung cấp
294 từ vựng cấp độ Trung cấp (中级). Mỗi từ có Hán tự, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.
修复;重建(古建筑)
phục dựng · xiū fù ; chóng jiàn ( gǔ jiàn zhù )
康复
phục hồi chức năng · kāng fù
福利
phúc lợi · fú lì
管理/管理者
quản lý · guǎn lǐ / guǎn lǐ zhě
人口过剩
quá tải dân số · rén kǒu guò shèng
女性权利
quyền phụ nữ · nǚ xìng quán lì
果断;决断
quyết đoán · guǒ duàn ; jué duàn
慷慨;宽宏大量
rộng lượng · kāng kǎi ; kuān hóng dà liàng
风险
rủi ro · fēng xiǎn
舞台
sân khấu · wǔ tái
合并
sáp nhập · hé bìng
解雇
sa thải · jiě gù
大学生
sinh viên · dà xué shēng
简历
sơ yếu lý lịch · jiǎn lì
修缮
sửa chữa · xiū shàn
抵抗力
sức đề kháng · dǐ kàng lì
健康
sức khỏe · jiàn kāng
心理健康
sức khỏe tâm thần · xīn lǐ jiàn kāng
事件
sự kiện · shì jiàn
虔诚;笃信宗教
sùng đạo · qián chéng ; dǔ xìn zōng jiào
职业生涯
sự nghiệp · zhí yè shēng yá
师范
sư phạm · shī fàn
洗澡
tắm · xǐ zǎo
锻炼(系统性)
tập luyện · duàn liàn ( xì tǒng xìng )
习俗
tập quán · xí sú
试着习惯;摸索着做
tập tành · shì zhe xí guàn ; mō suǒ zhe zuò
硕士
thạc sĩ · shuò shì
评估/审核
thẩm định · píng gū / shěn hé
腐败
tham nhũng · fǔ bài
升职
thăng chức · shēng zhí
圣人;圣徒
thánh · shèng rén ; shèng tú
清真寺
thánh đường · qīng zhēn sì
失业
thất nghiệp · shī yè
诚实;老实
thật thà · chéng shí ; lǎo shí
收购
thâu tóm · shōu gòu
体质
thể chất · tǐ zhì
体力
thể lực · tǐ lì
食欲亢进
thèm ăn · shí yù kàng jìn
极限运动
thể thao mạo hiểm · jí xiàn yùn dòng
世俗
thế tục · shì sú
考试(泛指)
thi cử · kǎo shì ( fàn zhǐ )
冥想
thiền · míng xiǎng
市场
thị trường · shì chǎng
祭拜
thờ cúng · jì bài
世故;世态人情
thói đời · shì gù ; shì tài rén qíng
习惯
thói quen · xí guàn
时事
thời sự · shí shì
新闻稿
thông cáo báo chí · xīn wén gǎo
放松
thư giãn · fàng sōng
奖金
thưởng · jiǎng jīn
品牌
thương hiệu · pǐn pái
贸易/商务
thương mại · mào yì / shāng wù
试用期
thử việc · shì yòng qī
演示/演讲
thuyết trình · yǎn shì / yǎn jiǎng
派对狂欢
tiệc tùng · pài duì kuáng huān
押金
tiền cọc · yā jīn
水电费
tiền điện nước · shuǐ diàn fèi
博士
tiến sĩ · bó shì
租金
tiền thuê · zū jīn
房租
tiền thuê nhà · fáng zū